字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枫柳人
枫柳人
Nghĩa
1.亦作"枫瘤人"。 2.即枫人。
Chữ Hán chứa trong
枫
柳
人