字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枫脂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枫脂
枫脂
Nghĩa
1.枫树上分泌的胶状液体,有香味,可入药。
Chữ Hán chứa trong
枫
脂