字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枫锦
枫锦
Nghĩa
1.形容经霜枫叶。因其色红艳如锦,故称。
Chữ Hán chứa trong
枫
锦