字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枫陛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枫陛
枫陛
Nghĩa
1.谓朝廷。陛为皇宫的台阶,代指皇宫。 2.代指皇上。
Chữ Hán chứa trong
枫
陛