枫陛

Nghĩa

1.谓朝廷。陛为皇宫的台阶,代指皇宫。 2.代指皇上。

Chữ Hán chứa trong

枫陛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台