字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯木再生
枯木再生
Nghĩa
1.比喻濒临绝境又重获生机。
Chữ Hán chứa trong
枯
木
再
生
枯木再生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台