字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯木朽株 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯木朽株
枯木朽株
Nghĩa
1.枯树烂桩。 2.比喻老朽无能之人。
Chữ Hán chứa trong
枯
木
朽
株