字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯树再生枝
枯树再生枝
Nghĩa
1.喻老年得子。
Chữ Hán chứa trong
枯
树
再
生
枝