字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯树逢春 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯树逢春
枯树逢春
Nghĩa
1.已枯之树又重获生机。喻绝境逢生。
Chữ Hán chứa trong
枯
树
逢
春