字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯榆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯榆
枯榆
Nghĩa
1.木名。《周礼.秋官.壶涿氏》"若欲杀其神,则以牡檕午贯象齿而沈之。"郑玄注引汉杜子春曰"檕,读为枯。枯榆,木名。"一说即姑榆。 2.枯老的榆树。 3.干枯的榆荚。
Chữ Hán chứa trong
枯
榆