字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯涸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯涸
枯涸
Nghĩa
1.《庄子.大宗师》"泉涸,鱼相与处于陆,相呴以湿,相濡以沫。"后因以"枯涸"指困境,或指陷入困境者。 2.枯竭干涸。用于指水。 3.枯竭干涸。用于指资财。 4.枯竭干涸。用于指思维等。
Chữ Hán chứa trong
枯
涸