字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯燥
枯燥
Nghĩa
单调,没有趣味生活~ㄧ~无味。
Chữ Hán chứa trong
枯
燥