字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯瘁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯瘁
枯瘁
Nghĩa
1.犹枯萎。 2.枯瘦憔悴。 3.指衰老之人。
Chữ Hán chứa trong
枯
瘁