字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯矾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯矾
枯矾
Nghĩa
1.加热于明矾,去其结晶,成一种白色粗松之轻块,用为止血收敛药。
Chữ Hán chứa trong
枯
矾