字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯肺
枯肺
Nghĩa
1.谓干渴的心肺。表示某种渴望。
Chữ Hán chứa trong
枯
肺