枯荑

Nghĩa

1.枯树所生的嫩芽。喻老夫得少妻。 2.枯萎之稗草。借指荒芜之地。

Chữ Hán chứa trong

枯荑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台