字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯蓬断草
枯蓬断草
Nghĩa
1.干枯﹑断折的蓬草。因易随风飘散,故亦以喻不由自主,行踪难定。
Chữ Hán chứa trong
枯
蓬
断
草