字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯蔓
枯蔓
Nghĩa
1.干枯的藤蔓。 2.枯萎的蔓草。
Chữ Hán chứa trong
枯
蔓