字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯鳣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯鳣
枯鳣
Nghĩa
1.泛指干鱼。鳣,鱼名。古指鲤﹑鲟等。
Chữ Hán chứa trong
枯
鳣