字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枳关
枳关
Nghĩa
1.枳木关塞,用以守护和阻隔行人。
Chữ Hán chứa trong
枳
关