字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枳棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枳棘
枳棘
Nghĩa
1.枳木与棘木。因其多刺而称恶木。常用以比喻恶人或小人。 2.比喻艰难险恶的环境。
Chữ Hán chứa trong
枳
棘