字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枳椇
枳椇
Nghĩa
1.亦作"枳柜"。 2.落叶乔木。叶广卵形,边缘有锯齿。夏季开绿白色小花,果实味甘,可食。又称拐枣﹑金钩子﹑木珊瑚﹑鸡距子﹑枸。
Chữ Hán chứa trong
枳
椇