字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枳道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枳道
枳道
Nghĩa
1.亭名。旧址在今陕西咸阳市东北。 2.阻塞道路。
Chữ Hán chứa trong
枳
道