字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枵肠
枵肠
Nghĩa
1.腹中空虚。谓饥饿。
Chữ Hán chứa trong
枵
肠