字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枵腹
枵腹
Nghĩa
1.空腹。谓饥饿。 2.指饥饿的人。 3.比喻空疏无学或空疏无学的人。 4.比喻内中空虚无物。
Chữ Hán chứa trong
枵
腹