字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架不住
架不住
Nghĩa
〈方〉①禁不住;受不住双拳难敌四手,好汉~人多ㄧ老大娘开始还有些怀疑,~大家七嘴八舌地一说,也就相信了。②抵不上你们虽然力气大,~她们会找窍门。
Chữ Hán chứa trong
架
不
住