字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架子猪
架子猪
Nghĩa
已长大但没有养肥的猪。有的地区叫壳郎猪(ké·lɑngzhū)。
Chữ Hán chứa trong
架
子
猪