字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架得住
架得住
Nghĩa
〈方〉禁得住;受得住有的小学给学生留的家庭作业太多,孩子怎能~?
Chữ Hán chứa trong
架
得
住