字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架犂
架犂
Nghĩa
1.谓操犁耕作。 2.鸟名。以其叫声而名。
Chữ Hán chứa trong
架
犂