字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架肩击毂
架肩击毂
Nghĩa
1.肩膀相挨,车轮相撞。形容行人车辆拥挤。
Chữ Hán chứa trong
架
肩
击
毂