字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架设
架设
Nghĩa
支起并安设(凌空的物体)~桥梁 ㄧ~电线。
Chữ Hán chứa trong
架
设