字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架迭
架迭
Nghĩa
1.谓架床叠屋,重复累赘。
Chữ Hán chứa trong
架
迭