字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
架鳌
架鳌
Nghĩa
1.犹言占鳌头。喻应试得中。
Chữ Hán chứa trong
架
鳌