字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枷锁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枷锁
枷锁
Nghĩa
枷和锁链。比喻所受的压迫和束缚精神~ㄧ挣脱封建~。
Chữ Hán chứa trong
枷
锁