字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枸杞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枸杞
枸杞
Nghĩa
双子叶植物,茄科。落叶灌木。茎干细长,丛生,有短刺。叶卵形或卵状菱形,花淡紫色。浆果卵圆形,红色,中医学上称枸杞子”,能补肾益精、养肝明目。嫩茎和叶可作蔬菜。
Chữ Hán chứa trong
枸
杞