字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枸骨
枸骨
Nghĩa
1.亦作"枸榾"。 2.常绿灌木或小乔木。因木质白如狗骨,故名。又因叶有五刺,如猫形,也称猫儿刺。中医以叶入药,称功劳叶。
Chữ Hán chứa trong
枸
骨