字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枿生
枿生
Nghĩa
1.谓植物采割后复生新芽。
Chữ Hán chứa trong
枿
生