字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柁子
柁子
Nghĩa
1.方言。指臀部。 2.方言。喻指要害之处。
Chữ Hán chứa trong
柁
子