字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柄把
柄把
Nghĩa
1.植物果实和枝茎相连的部分。
Chữ Hán chứa trong
柄
把