字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柉禁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柉禁
柉禁
Nghĩa
1.古代承放酒器的长方形几案。至今仅发现西周初年的两件,是非潮见的文物。
Chữ Hán chứa trong
柉
禁