字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柊叶
柊叶
Nghĩa
1.多年生草本植物。地下有块状根状茎。叶基生,长达50厘米,有长柄。花紫色。生于山谷﹑密林下湿地。根﹑叶供药用,叶片可包粽。
Chữ Hán chứa trong
柊
叶