字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
某些
某些
Nghĩa
1.表示不止一个或一种的不定数量。
Chữ Hán chứa trong
某
些