字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
某人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
某人
某人
Nghĩa
1.表示不知道的那个人。 2.指确定的﹑无须说出姓名或说不出姓名的人。
Chữ Hán chứa trong
某
人