字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
某士 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
某士
某士
Nghĩa
1.诸侯国的大夫到天子之国的称谓。某是设代,指士之国名。
Chữ Hán chứa trong
某
士