字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
某家
某家
Nghĩa
1.指不确定的一家。 2.戏曲中自称之辞。我。
Chữ Hán chứa trong
某
家