字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
某屏
某屏
Nghĩa
1.古代诸侯之于天子,对其所守某边邑,称为某屏。屏,屏藩。
Chữ Hán chứa trong
某
屏