字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
某矣
某矣
Nghĩa
1.自称之词。犹某也,我。矣,语气词,无义。
Chữ Hán chứa trong
某
矣