字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
染指垂涎
染指垂涎
Nghĩa
1.形容急欲攫取,十分贪馋。垂涎,流口水。
Chữ Hán chứa trong
染
指
垂
涎