字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
染缸
染缸
Nghĩa
1.染衣物的缸。多用以比喻污浊的社会或具有不良风气的环境。
Chữ Hán chứa trong
染
缸
染缸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台