字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔婉
柔婉
Nghĩa
柔和,婉转柔婉的歌声。
Chữ Hán chứa trong
柔
婉