字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔情侠骨
柔情侠骨
Nghĩa
1.温柔的情态,侠义的性格。
Chữ Hán chứa trong
柔
情
侠
骨
柔情侠骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台